crushed leather

Học thuật
Thân thiện
crushed leather

A craftsman selects a piece of crushed leather for a new wallet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da được ép, da vân nổi: Một loại da thuộc đã qua quá trình xử lý đặc biệt (thường ép dưới áp lực) để tạo ra một bề mặt vân, nếp gấp hoặc hoa văn nổi rõ bóng mịn, thường dùng trong sản xuất túi xách, giày dép đồ nội thất cao cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This elegant handbag is made from genuine crushed leather. (Chiếc túi xách thanh lịch này được làm từ da ép thật.)
    • The texture of crushed leather gives the sofa a unique and luxurious look. (Kết cấu của da ép mang lại cho chiếc sofa một vẻ ngoài độc đáo sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crushed leather finish": hoàn thiện bề mặt da ép.
    • The jacket features a crushed leather finish that is both soft and durable. (Chiếc áo khoác kiểu hoàn thiện bề mặt da ép vừa mềm mại vừa bền bỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Embossed leather (n): da được dập nổi hoa văn (một kỹ thuật tạo hoa văn khác).
  • Patent leather (n): da bóng, sơn mài ( bề mặt bóng, sáng như gương).
Từ đồng nghĩa
  • Textured leather: da kết cấu, da tạo vân.
  • Pressed leather: da được ép (cách gọi khác mô tả quy trình).
crushed leather

A craftsman selects a piece of crushed leather for a new wallet.

Noun
  1. phần da được ép

Từ đồng nghĩa